金顆 jīn kē · kim khỏa Hán Việt: kim khỏa · Pinyin: jīn kē Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 顆 (khỏa)Pinyinjīn kēHán Việtkim khỏaCấu tạo金 + 顆 · kim + khỏa nghĩa thành phần: kim + khỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指柑橘。因其色金黄﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指柑橘。因其色金黄﹐故称。