金餅 jīn bǐng · kim bính Hán Việt: kim bính · Pinyin: jīn bǐng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 餅 (bính)Pinyinjīn bǐngHán Việtkim bínhCấu tạo金 + 餅 · kim + bính nghĩa thành phần: kim + bính