金飾工 jīn shì gōng · kim sức công Hán Việt: kim sức công · Pinyin: jīn shì gōng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 飾 (sức) + 工 (công)Pinyinjīn shì gōngHán Việtkim sức côngCấu tạo金 + 飾 + 工 · kim + sức + công nghĩa thành phần: kim + sức + công