金餅 jīn bǐng · kim bính Hán Việt: kim bính · Pinyin: jīn bǐng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 餅 (bính)Pinyinjīn bǐngHán Việtkim bínhCấu tạo金 + 餅 · kim + bính nghĩa thành phần: kim + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茶叶饼的美称; 比喻月亮。Tân Hoa Tự Điển 1.茶叶饼的美称。 2.比喻月亮。