金鬃

jīn zōngkim tông

Hán Việt: kim tông · Pinyin: jīn zōng

Tổng quan

Kim Tông

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"金鋄"。

Cấu tạo: 金 (kim) + 鬃 (tông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bờm vàng
  • VietPhrases Kim Tông
  • Tần suất từ Kim Tông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"金鋄"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

金东 · 金丝 · 金丹 · 金主 · 金乌 · 金乡 · 金人 · 金仙