金魄 jīn pò · kim phách Hán Việt: kim phách · Pinyin: jīn pò Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 魄 (phách)Pinyinjīn pòHán Việtkim pháchCấu tạo金 + 魄 · kim + phách nghĩa thành phần: kim + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金之精﹔纯金; 指满月。Tân Hoa Tự Điển 1.金之精﹔纯金。 2.指满月。