金魚缸 jīn yú gāng · kim ngư hang Hán Việt: kim ngư hang · Pinyin: jīn yú gāng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 魚 (ngư) + 缸 (hang)Pinyinjīn yú gāngHán Việtkim ngư hangCấu tạo金 + 魚 + 缸 · kim + ngư + hang nghĩa thành phần: kim + ngư + hang Nghĩa EngCihui 金魚缸 īnyúgāng n. goldfish bowl M:ge/²zhī