金鱗

jīn lín kim lân

Hán Việt: kim lân · Pinyin: jīn lín

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金色的鱼鳞; 常借指鱼; 比喻闪烁于水面的细碎日光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金色的鱼鳞。 2.常借指鱼。 3.比喻闪烁于水面的细碎日光。

Eng

  • Cihui 金鱗 īnlín n. gold/golden scale (of fish/dragon/etc.)