金鳥

jīn niǎo kim điểu

Hán Việt: kim điểu · Pinyin: jīn niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (điểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古代吐蕃等少数民族报急的使者; 对飞鸟的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古代吐蕃等少数民族报急的使者。 2.对飞鸟的美称。