金鴉 jīn yā · kim nha Hán Việt: kim nha · Pinyin: jīn yā Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 鴉 (nha)Pinyinjīn yāHán Việtkim nhaCấu tạo金 + 鴉 · kim + nha nghĩa thành phần: kim + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"金鸦"; 金乌。指太阳; 宝石名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"金鸦"。 2.金乌。指太阳。 3.宝石名。