金鴨 jīn yā · kim áp Hán Việt: kim áp · Pinyin: jīn yā Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 鴨 (áp)Pinyinjīn yāHán Việtkim ápCấu tạo金 + 鴨 · kim + áp nghĩa thành phần: kim + áp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种镀金的鸭形铜香炉。Tân Hoa Tự Điển 1.一种镀金的鸭形铜香炉。