金鴻 jīn hóng · kim hồng Hán Việt: kim hồng · Pinyin: jīn hóng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 鴻 (hồng)Pinyinjīn hóngHán Việtkim hồngCấu tạo金 + 鴻 · kim + hồng nghĩa thành phần: kim + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秋雁; 指书信。Tân Hoa Tự Điển 1.秋雁。 2.指书信。