金鵝 jīn é · kim nga Hán Việt: kim nga · Pinyin: jīn é Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 鵝 (nga)Pinyinjīn éHán Việtkim ngaCấu tạo金 + 鵝 · kim + nga nghĩa thành phần: kim + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金色的鹅; 金色鹅形饰品; 金制的鹅形酒器。Tân Hoa Tự Điển 1.金色的鹅。 2.金色鹅形饰品。 3.金制的鹅形酒器。