金鷹 jīn yīng · kim ưng Hán Việt: kim ưng · Pinyin: jīn yīng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 鷹 (ưng)Pinyinjīn yīngHán Việtkim ưngCấu tạo金 + 鷹 · kim + ưng nghĩa thành phần: kim + ưng