金麥穗 jīn mài suì · kim mạch tuệ Hán Việt: kim mạch tuệ · Pinyin: jīn mài suì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 麥 (mạch) + 穗 (tuệ)Pinyinjīn mài suìHán Việtkim mạch tuệCấu tạo金 + 麥 + 穗 · kim + mạch + tuệ nghĩa thành phần: kim + mạch + tuệ