金麥穗

jīn mài suì kim mạch tuệ

Hán Việt: kim mạch tuệ · Pinyin: jīn mài suì

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (mạch) + (tuệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时系帷帐用的形如麦穗的金黄色绳子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时系帷帐用的形如麦穗的金黄色绳子。