金麩

jīn fū kim phu

Hán Việt: kim phu · Pinyin: jīn fū

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麸金﹔沙金。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.麸金﹔沙金。