金黄色

jīn huáng sèkim hoàng sắc

Hán Việt: kim hoàng sắc · Pinyin: jīn huáng sè

Tổng quan

màu vàng kim

新华 · Tân Hoa Đại lục

有黃金般色澤的顏色。如:「果園裡結滿了金黃色的橘子。」

Cấu tạo: 金 (kim) + 黃 (hoàng) + 色 (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màu vàng kim
  • Google Alex v6 màu vàng óng
  • VietPhrases màu vàng kim
  • Tần suất từ kim hoàng sắc: kim hoàng sắc/màu vàng kim; màu vàng kim
  • Biên soạn golden yellow

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有黃金般色澤的顏色。如:「果園裡結滿了金黃色的橘子。」

Eng

  • Cihui gold color
  • Tần suất từ n. golden yellow

Đức

  • Handedict blond

Từ liên quan

Gần nghĩa

金黄鹂 · 黄色的 · 黄色素 · 金黄 · 黄色 · 黄色书刊 · 黄色图片 · 黄色小说