金齏

jīn jī kim tê

Hán Việt: kim tê · Pinyin: jīn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指切成细末的精美食物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指切成细末的精美食物。