金齒 jīn chǐ · kim xỉ Hán Việt: kim xỉ · Pinyin: jīn chǐ Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 齒 (xỉ)Pinyinjīn chǐHán Việtkim xỉCấu tạo金 + 齒 · kim + xỉ nghĩa thành phần: kim + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 齿之坚者; 古族名; 地名。约指今云南澜沧江到保山腾冲一带。Tân Hoa Tự Điển 1.齿之坚者。 2.古族名。 3.地名。约指今云南澜沧江到保山腾冲一带。