金龍
kim long
Hán Việt: kim long · Pinyin: jīn lóng
Tổng quan
kim long
Nghĩa
Việt
- Cihui kim long
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 金色龙形的装饰物; 指秋季; 铜制的龙。道教用以投于名山洞府作祭祀。
- Tân Hoa Tự Điển 1.金色龙形的装饰物。 2.指秋季。 3.铜制的龙。道教用以投于名山洞府作祭祀。
Eng
- Cihui 金龍 īnlóng n. golden dragon M:¹tiáo