金龕 jīn kān · kim kham Hán Việt: kim kham · Pinyin: jīn kān Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 龕 (kham)Pinyinjīn kānHán Việtkim khamCấu tạo金 + 龕 · kim + kham nghĩa thành phần: kim + kham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供奉神佛或与神佛有关的物件的小阁子。Tân Hoa Tự Điển 1.供奉神佛或与神佛有关的物件的小阁子。