金龜車

jīn guī chē kim quy xa

Hán Việt: kim quy xa · Pinyin: jīn guī chē

Tổng quan

(Đài Loan) Volkswagen Beetle

Cấu tạo: (kim) + (quy) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) Volkswagen Beetle

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 西德製造的一種外形矮小、似金龜子的汽車。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) Volkswagen Beetle
  • Cihui (Tw) Volkswagen Beetle