釘上 đinh thượng Hán Việt: đinh thượng Tổng quan Cấu tạo: 釘 (đinh) + 上 (thượng)Hán Việtđinh thượngCấu tạo釘 + 上 · đinh + thượng nghĩa thành phần: đinh + thượng Nghĩa EngCihui 釘上 īngshang r.v. nail up