釘問

dīng wènđinh vấn

Hán Việt: đinh vấn · Pinyin: dīng wèn

Tổng quan

truy hỏi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.追问。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

追問。如:「任何問題,他總要釘問不休,非要求出完整的答案不可。」也作「叮問」。

Cấu tạo: 釘 (đinh) + 問 (vấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truy hỏi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 追問。如:「任何問題,他總要釘問不休,非要求出完整的答案不可。」也作「叮問」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

問世 · 問卜 · 問卦 · 問取 · 問名 · 問字 · 問安 · 問官