釘密 dīng mì · đinh mật Hán Việt: đinh mật · Pinyin: dīng mì Tổng quan Cấu tạo: 釘 (đinh) + 密 (mật)Pinyindīng mìHán Việtđinh mậtCấu tạo釘 + 密 · đinh + mật nghĩa thành phần: đinh + mật