釘帽 dīng mào·đinh mạo Hán Việt: đinh mạo · Pinyin: dīng mào Tổng quan mũ đinh 新华 · Tân Hoa Đại lục 钉的顶端,是承受锤打或旋转的部分。 Cấu tạo: 釘 (đinh) + 帽 (mạo)Pinyindīng màoHán Việtđinh mạoTừ loạidanhCấu tạo釘 + 帽 · đinh + mạo nghĩa thành phần: đinh + mạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mũ đinhBiên soạn head of a nailEngCihui 釘帽 īngmào* n. head of a nail Từ liên quan Gần nghĩa帽匠 · 帽商 · 帽子 · 帽徽 · 帽檐 · 帽沿 · 帽章 · 帽簷