釘是釘,鉚是鉚
Pinyin: dīng shì dīng,mǎo shì mǎo
Tổng quan
nghĩa đen: đinh là đinh, đinh tán là đinh tán (thành ngữ) | nghĩa bóng: tỉ mỉ | cẩn thận | rõ ràng
Cấu tạo: 釘 (đinh) + 是 (thị) + 釘 (đinh) + , + 鉚 + 是 (thị) + 鉚
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: đinh là đinh, đinh tán là đinh tán (thành ngữ) | nghĩa bóng: tỉ mỉ | cẩn thận | rõ ràng
Eng
- CC-CEDICT lit. a nail is a nail and a rivet is a rivet (idiom)|fig. meticulous|conscientious|unambiguous
- Cihui lit. a nail is a nail and a rivet is a rivet (idiom)/fig. meticulous/conscientious/unambiguous