釘書 đinh thư Hán Việt: đinh thư Tổng quan Cấu tạo: 釘 (đinh) + 書 (thư)Hán Việtđinh thưCấu tạo釘 + 書 · đinh + thư nghĩa thành phần: đinh + thư Nghĩa EngCihui 釘書 dìngshū v.o. bind books