釘梢

dīng shāo đinh sao

Hán Việt: đinh sao · Pinyin: dīng shāo

Tổng quan

theo dõi | theo sát | bám đuôi | cũng viết 盯梢 theo dõi; bám theo; bám đuôi。暗中跟在後面(監視人的行動)。也作盯梢。

Cấu tạo: (đinh) + (sao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo dõi | theo sát | bám đuôi | cũng viết 盯梢 theo dõi; bám theo; bám đuôi。暗中跟在後面(監視人的行動)。也作盯梢。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗中跟在后面(监视人的行动)。也作盯梢。

Eng

  • CC-CEDICT to follow sb|to tail|to shadow|also written 盯梢[ding1 shao1]
  • Cihui to follow sb; to tail; to shadow; also written 盯梢