釘痕 đinh ngân Hán Việt: đinh ngân Tổng quan Cấu tạo: 釘 (đinh) + 痕 (ngân)Hán Việtđinh ngânCấu tạo釘 + 痕 · đinh + ngân nghĩa thành phần: đinh + ngân Nghĩa EngCihui 釘痕 īnghén n. mark of a nail