釘鈴

dīng líng đinh linh

Hán Việt: đinh linh · Pinyin: dīng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái lục lạc ngựa. đinh linh đinh linh ☆Cái lục lạc ngựa.