釘鈴

dīng língđinh linh

Hán Việt: đinh linh · Pinyin: dīng líng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。马行时佩铃的声音。

Cấu tạo: 釘 (đinh) + 鈴 (linh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lục lạc ngựa

Từ liên quan

Gần nghĩa

釘問 · 釘帽 · 釘鞋 · 鈴供 · 鈴杵 · 鈴鐸 · 钉住 · 釘頭