釜庾

fǔ yǔ phủ dữu

Hán Việt: phủ dữu · Pinyin: fǔ yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (dữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 釜和庾﹐均古量器名。引申指数量不多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.釜和庾﹐均古量器名。引申指数量不多。