釜煤 fǔ méi · phủ môi Hán Việt: phủ môi · Pinyin: fǔ méi Tổng quan Cấu tạo: 釜 (phủ) + 煤 (môi)Pinyinfǔ méiHán Việtphủ môiCấu tạo釜 + 煤 · phủ + môi nghĩa thành phần: phủ + môi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即釜脐墨。参见"釜脐墨"。