釜甑 fǔ zèng · phủ tắng Hán Việt: phủ tắng · Pinyin: fǔ zèng Tổng quan Cấu tạo: 釜 (phủ) + 甑 (tắng)Pinyinfǔ zèngHán Việtphủ tắngCấu tạo釜 + 甑 · phủ + tắng nghĩa thành phần: phủ + tắng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 釜和甑。皆古炊煮器名。Tân Hoa Tự Điển 1.釜和甑。皆古炊煮器名。