釜罌 fǔ yīng · phủ anh Hán Việt: phủ anh · Pinyin: fǔ yīng Tổng quan Cấu tạo: 釜 (phủ) + 罌 (anh)Pinyinfǔ yīngHán Việtphủ anhCấu tạo釜 + 罌 · phủ + anh nghĩa thành phần: phủ + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 釜和罂。泛指存米粟贮水酒等的容器。Tân Hoa Tự Điển 1.釜和罂。泛指存米粟贮水酒等的容器。