釜鍾 fǔ zhōng · phủ chung Hán Việt: phủ chung · Pinyin: fǔ zhōng Tổng quan Cấu tạo: 釜 (phủ) + 鍾 (chung)Pinyinfǔ zhōngHán Việtphủ chungCấu tạo釜 + 鍾 · phủ + chung nghĩa thành phần: phủ + chung