釜餾物 phủ lựu vật Hán Việt: phủ lựu vật Tổng quan ghế (giá) kê đồ đạc Cấu tạo: 釜 (phủ) + 餾 (lựu) + 物 (vật)Hán Việtphủ lựu vậtCấu tạo釜 + 餾 + 物 · phủ + lựu + vật nghĩa thành phần: phủ + lựu + vật Nghĩa ViệtCihui ghế (giá) kê đồ đạc