針列 zhēn liè · châm liệt Hán Việt: châm liệt · Pinyin: zhēn liè Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 列 (liệt)Pinyinzhēn lièHán Việtchâm liệtCấu tạo針 + 列 · châm + liệt nghĩa thành phần: châm + liệt