針刺

zhēn cì châm thứ

Hán Việt: châm thứ · Pinyin: zhēn cì

Tổng quan

châm kim | trị liệu bằng châm cứu

Cấu tạo: (châm) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui châm kim | trị liệu bằng châm cứu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国传统医术的一种。以针刺入人体一定的穴位来达到治病的目的; 喻尖锐抨击。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中国传统医术的一种。以针刺入人体一定的穴位来达到治病的目的。 2.喻尖锐抨击。

Eng

  • CC-CEDICT to prick with a needle|to treat by acupuncture
  • Cihui to prick with a needle; to treat by acupuncture