針史 zhēn shǐ · châm sử Hán Việt: châm sử · Pinyin: zhēn shǐ Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 史 (sử)Pinyinzhēn shǐHán Việtchâm sửCấu tạo針 + 史 · châm + sử nghĩa thành phần: châm + sử