針姑 zhēn gū · châm cô Hán Việt: châm cô · Pinyin: zhēn gū Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 姑 (cô)Pinyinzhēn gūHán Việtchâm côCấu tạo針 + 姑 · châm + cô nghĩa thành phần: châm + cô