針婦 zhēn fù · châm phụ Hán Việt: châm phụ · Pinyin: zhēn fù Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 婦 (phụ)Pinyinzhēn fùHán Việtchâm phụCấu tạo針 + 婦 · châm + phụ nghĩa thành phần: châm + phụ