針密 zhēn mì · châm mật Hán Việt: châm mật · Pinyin: zhēn mì Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 密 (mật)Pinyinzhēn mìHán Việtchâm mậtCấu tạo針 + 密 · châm + mật nghĩa thành phần: châm + mật