針極 châm cực Hán Việt: châm cực Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 極 (cực)Hán Việtchâm cựcCấu tạo針 + 極 · châm + cực nghĩa thành phần: châm + cực Nghĩa EngCihui 針極 hēnjí n. stylus