針樓 zhēn lóu · châm lâu Hán Việt: châm lâu · Pinyin: zhēn lóu Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 樓 (lâu)Pinyinzhēn lóuHán Việtchâm lâuCấu tạo針 + 樓 · châm + lâu nghĩa thành phần: châm + lâu