針水 zhēn shuǐ · châm thủy Hán Việt: châm thủy · Pinyin: zhēn shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 水 (thủy)Pinyinzhēn shuǐHán Việtchâm thủyCấu tạo針 + 水 · châm + thủy nghĩa thành phần: châm + thủy