針盒 châm hạp Hán Việt: châm hạp Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 盒 (hạp)Hán Việtchâm hạpCấu tạo針 + 盒 · châm + hạp nghĩa thành phần: châm + hạp Nghĩa EngCihui 針盒 hēnhé* n. box/case for needles