針石 zhēn shí · châm thạch Hán Việt: châm thạch · Pinyin: zhēn shí Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 石 (thạch)Pinyinzhēn shíHán Việtchâm thạchCấu tạo針 + 石 · châm + thạch nghĩa thành phần: châm + thạch