針磁 zhēn cí · châm từ Hán Việt: châm từ · Pinyin: zhēn cí Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 磁 (từ)Pinyinzhēn cíHán Việtchâm từCấu tạo針 + 磁 · châm + từ nghĩa thành phần: châm + từ